Từ vựng
韻律 (いんりつ, inritsu) nghĩa là gì?
韻律 (いんりつ, inritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là vần luật, nhịp điệu thơ ca; (ngôn ngữ học) ngôn điệu, vận luật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いんりつ |
|---|
| Romaji | inritsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
韻律いんりつ
inritsu
vần luật, nhịp điệu thơ ca; (ngôn ngữ học) ngôn điệu, vận luật
- 1danh từ vần luật, nhịp điệu thơ cametre (of a poem); meter; rhythm
- 2danh từ (ngôn ngữ học) ngôn điệu, vận luậtprosody