Từ vựng

韻律 (いんりつ, inritsu) nghĩa là gì?

韻律 (いんりつ, inritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là vần luật, nhịp điệu thơ ca; (ngôn ngữ học) ngôn điệu, vận luật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいんりつ
Romajiinritsu
Từ loạidanh từ
いんりつ
inritsu

vần luật, nhịp điệu thơ ca; (ngôn ngữ học) ngôn điệu, vận luật

  1. 1danh từ vần luật, nhịp điệu thơ cametre (of a poem); meter; rhythm
  2. 2danh từ (ngôn ngữ học) ngôn điệu, vận luậtprosody

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.