Từ vựng

音 (おと, oto) nghĩa là gì?

音 (おと, oto) trong tiếng Nhật nghĩa là âm thanh, tiếng động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおと
Romajioto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
おと
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoto

âm thanh, tiếng động

GenkiGenki 20
  1. 1danh từ âm thanh, tiếng động, tiếng ồnsound; noise
  2. 2danh từ nốt nhạc, âm (trong âm nhạc)(musical) note
  3. 3danh từ tiếng tăm, danh tiếngfame

Câu ví dụ

  • Bên ngoài có tiếng động lớn.

  • Hãy vặn nhỏ tiếng tivi lại.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.