Từ vựng

音頭 (おんど, ondo) nghĩa là gì?

音頭 (おんど, ondo) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bắt nhịp, việc dẫn đầu khi hát hoặc nâng ly; điệu ondo, điệu hát múa tập thể dân gian; nhạc công dẫn bè kèn trong nhã nhạc gagaku.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおんど
Romajiondo
Từ loạidanh từ
おんど
ondo

sự bắt nhịp, việc dẫn đầu khi hát hoặc nâng ly; điệu ondo, điệu hát múa tập thể dân gian; nhạc công dẫn bè kèn trong nhã nhạc gagaku

  1. 1danh từ sự bắt nhịp, việc dẫn đầu khi hát hoặc nâng lylead (in a cheer, toast, song, etc.); (someone's) lead
  2. 2danh từ điệu ondo, điệu hát múa tập thể dân gianfolk song and dance performed by a group
  3. 3danh từ nhạc công dẫn bè kèn trong nhã nhạc gagakuleader of a group of wind instruments (in gagaku)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.