Từ vựng
音響 (おんきょう, onkyou) nghĩa là gì?
音響 (おんきょう, onkyou) trong tiếng Nhật nghĩa là âm thanh, hiệu ứng âm thanh, độ vang âm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おんきょう |
|---|
| Romaji | onkyou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
音響おんきょう
onkyou
âm thanh, hiệu ứng âm thanh, độ vang âm
- 1danh từ âm thanh, hiệu ứng âm thanh, độ vang âmsound; noise; audio