Từ vựng
音読 (おんどく, ondoku) nghĩa là gì?
音読 (おんどく, ondoku) trong tiếng Nhật nghĩa là đọc thành tiếng; cách đọc âm On, đọc chữ Hán theo âm Hán-Nhật.
| Cách đọc | おんどく |
|---|---|
| Romaji | ondoku |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
音読おんどく
ondoku
đọc thành tiếng; cách đọc âm On, đọc chữ Hán theo âm Hán-Nhật
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ đọc thành tiếngreading aloud
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ cách đọc âm On, đọc chữ Hán theo âm Hán-Nhậtreading (a kanji) by its Chinese-derived pronunciation