Từ vựng
音読み (おんよみ, on'yomi) nghĩa là gì?
音読み (おんよみ, on'yomi) trong tiếng Nhật nghĩa là âm On, cách đọc chữ Hán theo âm Hán-Nhật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おんよみ |
|---|
| Romaji | on'yomi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
音読みおんよみ
on'yomi
âm On, cách đọc chữ Hán theo âm Hán-Nhật
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ âm On, cách đọc chữ Hán theo âm Hán-Nhậton reading; on'yomi; Chinese-derived reading of a kanji