Từ vựng

音符 (おんぷ, onpu) nghĩa là gì?

音符 (おんぷ, onpu) trong tiếng Nhật nghĩa là nốt nhạc, ký hiệu nốt nhạc; ký hiệu ghi âm, dấu lặp chữ; bộ phận biểu âm trong chữ Hán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおんぷ
Romajionpu
Từ loạidanh từ
おんぷ
onpu

nốt nhạc, ký hiệu nốt nhạc; ký hiệu ghi âm, dấu lặp chữ; bộ phận biểu âm trong chữ Hán

  1. 1danh từ nốt nhạc, ký hiệu nốt nhạcmusical note; note symbol
  2. 2danh từ ký hiệu ghi âm, dấu lặp chữ, dấu trường âmphonetic symbol (incl. the kanji and kana-doubling symbols, vowel-lengthening symbol, etc.)
  3. 3danh từ bộ phận biểu âm trong chữ Hánpart of a kanji for which the role is primarily to represent the pronunciation (as opposed to the meaning)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.