Từ vựng
音声 (おんせい, onsei) nghĩa là gì?
音声 (おんせい, onsei) trong tiếng Nhật nghĩa là giọng nói, tiếng nói; âm thanh, tiếng phát ra từ thiết bị.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おんせい |
|---|
| Romaji | onsei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
音声おんせい
onsei
giọng nói, tiếng nói; âm thanh, tiếng phát ra từ thiết bị
- 1danh từ giọng nói, tiếng nóivoice; speech; sound of a voice
- 2danh từ âm thanh, tiếng phát ra từ thiết bịsound (e.g. of a TV)