Từ vựng
革靴 (かわぐつ, kawagutsu) nghĩa là gì?
革靴 (かわぐつ, kawagutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là giày da.
| Cách đọc | かわぐつ |
|---|---|
| Romaji | kawagutsu |
| Từ loại | danh từ |
革靴かわぐつ
kawagutsu
giày da
- 1danh từ giày daleather shoes; leather boots
Còn viết: 皮靴、革沓
Từ vựng
革靴 (かわぐつ, kawagutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là giày da.
| Cách đọc | かわぐつ |
|---|---|
| Romaji | kawagutsu |
| Từ loại | danh từ |
giày da
Còn viết: 皮靴、革沓