Từ vựng

革靴 (かわぐつ, kawagutsu) nghĩa là gì?

革靴 (かわぐつ, kawagutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là giày da.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかわぐつ
Romajikawagutsu
Từ loạidanh từ
かわぐつ
kawagutsu

giày da

  1. 1danh từ giày daleather shoes; leather boots

Còn viết: 皮靴、革沓

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.