Từ vựng
面 (つら, tsura) nghĩa là gì?
面 (つら, tsura) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt, bộ mặt, bản mặt; bề mặt, mặt ngoài; thịt má; (cổ) gò má, đôi má.
| Cách đọc | つら |
|---|---|
| Romaji | tsura |
| Từ loại | danh từ |
面つら
tsura
mặt, bộ mặt, bản mặt; bề mặt, mặt ngoài; thịt má; (cổ) gò má, đôi má
- 1danh từ mặt, bộ mặt, bản mặtface; mug
- 2danh từ bề mặt, mặt ngoàisurface
- 3danh từ thịt mácheek meat
- 4danh từ (cổ) gò má, đôi mácheek; cheeks
- 5danh từ (cổ) khu vực xung quanh, vùng lân cậnsurrounding area
Còn viết: 頬