Từ vựng

面々 (めんめん, menmen) nghĩa là gì?

面々 (めんめん, menmen) trong tiếng Nhật nghĩa là từng người một, mỗi thành viên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめんめん
Romajimenmen
Từ loạidanh từ
めんめん
menmen

từng người một, mỗi thành viên

  1. 1danh từ từng người một, mỗi thành viênevery person; each one; everybody

Còn viết: 面面

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.