Từ vựng

非 (ひ, hi) nghĩa là gì?

非 (ひ, hi) trong tiếng Nhật nghĩa là lỗi lầm, sai trái, khuyết điểm; tình thế bất lợi, hoàn cảnh không suôn sẻ; (tiền tố) phi, bất, không.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひ
Romajihi
Từ loạidanh từ
ひ
hi

lỗi lầm, sai trái, khuyết điểm; tình thế bất lợi, hoàn cảnh không suôn sẻ; (tiền tố) phi, bất, không

  1. 1danh từ lỗi lầm, sai trái, khuyết điểmfault; error; mistake
  2. 2danh từ tình thế bất lợi, hoàn cảnh không suôn sẻgoing poorly; being disadvantageous; being unfavorable
  3. 3tiền tố (tiền tố) phi, bất, khôngun-; non-; an-

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.