Từ vựng

静観 (せいかん, seikan) nghĩa là gì?

静観 (せいかん, seikan) trong tiếng Nhật nghĩa là điềm tĩnh quan sát, đứng ngoài theo dõi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいかん
Romajiseikan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
せいかん
seikan

điềm tĩnh quan sát, đứng ngoài theo dõi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ điềm tĩnh quan sát, đứng ngoài theo dõiwatchful waiting; careful supervision

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.