Từ vựng

静脈 (じょうみゃく, joumyaku) nghĩa là gì?

静脈 (じょうみゃく, joumyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là (giải phẫu học) tĩnh mạch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうみゃく
Romajijoumyaku
Từ loạidanh từ
じょうみゃく
joumyaku

(giải phẫu học) tĩnh mạch

  1. 1danh từ (giải phẫu học) tĩnh mạchvein

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.