Từ vựng
静脈 (じょうみゃく, joumyaku) nghĩa là gì?
静脈 (じょうみゃく, joumyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là (giải phẫu học) tĩnh mạch.
| Cách đọc | じょうみゃく |
|---|---|
| Romaji | joumyaku |
| Từ loại | danh từ |
静脈じょうみゃく
joumyaku
(giải phẫu học) tĩnh mạch
- 1danh từ (giải phẫu học) tĩnh mạchvein
Từ vựng
静脈 (じょうみゃく, joumyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là (giải phẫu học) tĩnh mạch.
| Cách đọc | じょうみゃく |
|---|---|
| Romaji | joumyaku |
| Từ loại | danh từ |
(giải phẫu học) tĩnh mạch