Từ vựng
露店 (ろてん, roten) nghĩa là gì?
露店 (ろてん, roten) trong tiếng Nhật nghĩa là quầy hàng ngoài phố, sạp hàng lộ thiên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ろてん |
|---|
| Romaji | roten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
露店ろてん
roten
quầy hàng ngoài phố, sạp hàng lộ thiên
- 1danh từ quầy hàng ngoài phố, sạp hàng lộ thiênstreet stall; stand; booth