Từ vựng

露店 (ろてん, roten) nghĩa là gì?

露店 (ろてん, roten) trong tiếng Nhật nghĩa là quầy hàng ngoài phố, sạp hàng lộ thiên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcろてん
Romajiroten
Từ loạidanh từ
ろてん
roten

quầy hàng ngoài phố, sạp hàng lộ thiên

  1. 1danh từ quầy hàng ngoài phố, sạp hàng lộ thiênstreet stall; stand; booth

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.