Từ vựng

霞 (かすみ, kasumi) nghĩa là gì?

霞 (かすみ, kasumi) trong tiếng Nhật nghĩa là làn sương mù mỏng mùa xuân, ráng mây mờ; sự mờ mắt, hoa mắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかすみ
Romajikasumi
Từ loạidanh từ
かすみ
kasumi

làn sương mù mỏng mùa xuân, ráng mây mờ; sự mờ mắt, hoa mắt

  1. 1danh từ làn sương mù mỏng mùa xuân, ráng mây mờhaze (esp. in spring); mist
  2. 2danh từ sự mờ mắt, hoa mắtdimness (of sight)

Còn viết: 翳み、翳

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.