Từ vựng

霞む (かすむ, kasumu) nghĩa là gì?

霞む (かすむ, kasumu) trong tiếng Nhật nghĩa là mờ sương, nhòe đi; bị lu mờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかすむ
Romajikasumu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かすむ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkasumu

mờ sương, nhòe đi; bị lu mờ

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ mờ sương, phủ sương mùto become misty; to become hazy
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ mờ đi, nhoè đi (mắt)to get blurry; to grow dim
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ bị lu mờ, bị che khuất (bởi thứ nổi bật hơn)to be overshadowed; to be upstaged; to be outshone

Câu ví dụ

  • Ngọn núi xa trông mờ trong sương.

  • Mắt nhòe vì nước mắt nên không đọc được chữ.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.