Từ vựng

霊 (れい, rei) nghĩa là gì?

霊 (れい, rei) trong tiếng Nhật nghĩa là linh hồn, vong linh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれい
Romajirei
Từ loạidanh từ
れい
rei

linh hồn, vong linh

  1. 1danh từ linh hồn, vong linhsoul; spirit; departed soul

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.