Từ vựng

霊園 (れいえん, reien) nghĩa là gì?

霊園 (れいえん, reien) trong tiếng Nhật nghĩa là nghĩa trang công viên, khu tưởng niệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれいえん
Romajireien
Từ loạidanh từ
れいえん
reien

nghĩa trang công viên, khu tưởng niệm

  1. 1danh từ nghĩa trang công viên, khu tưởng niệm(garden) cemetery; park-style cemetery; memorial park

Còn viết: 霊苑

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.