Từ vựng
震わせる (ふるわせる, furuwaseru) nghĩa là gì?
震わせる (ふるわせる, furuwaseru) trong tiếng Nhật nghĩa là làm rung, làm run, làm chấn động.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふるわせる |
|---|
| Romaji | furuwaseru |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTfuruwaseru
làm rung, làm run, làm chấn động
Câu ví dụ
彼は怒りで声を震わせた。
Anh ấy run giọng vì tức giận.
爆発音が窓ガラスを震わせた。
Tiếng nổ làm rung cửa kính.