Từ vựng

ブル (buru) nghĩa là gì?

ブル trong tiếng Nhật nghĩa là bò đực; xe ủi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcブル
Romajiburu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ブル
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngburu

bò đực; xe ủi

  1. 1danh từ bò đựcbull
  2. 2danh từ (chứng khoán) phe mua, xu hướng giá lênbull
  3. 3danh từ (viết tắt) chó bullbulldog
  4. 4danh từ (viết tắt) xe ủi đấtbulldozer

Câu ví dụ

  • Ở trang trại có một con bò đực to lớn.

  • Xe ủi đang chở đất đá ở công trường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.