Từ vựng

電撃 (でんげき, dengeki) nghĩa là gì?

電撃 (でんげき, dengeki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự điện giật, luồng điện giật; cuộc tấn công chớp nhoáng, đòn đánh úp thần tốc; bất ngờ không báo trước, đột ngột.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでんげき
Romajidengeki
Từ loạidanh từ
でんげき
dengeki

sự điện giật, luồng điện giật; cuộc tấn công chớp nhoáng, đòn đánh úp thần tốc; bất ngờ không báo trước, đột ngột

  1. 1danh từ sự điện giật, luồng điện giậtelectric shock
  2. 2danh từ · adj-f cuộc tấn công chớp nhoáng, đòn đánh úp thần tốcblitz; lightning attack
  3. 3adj-f bất ngờ không báo trước, đột ngột, gây chấn độngsudden and without warning; shocking

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.