Từ vựng

雲雀 (ひばり, hibari) nghĩa là gì?

雲雀 (ひばり, hibari) trong tiếng Nhật nghĩa là chim sơn ca; chim sơn ca Mông Cổ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひばり
Romajihibari
Từ loạidanh từ
ひばり
hibari

chim sơn ca; chim sơn ca Mông Cổ

  1. 1danh từ chim sơn caskylark (Alauda arvensis)
  2. 2danh từ chim sơn ca Mông CổMongolian lark (Melanocorypha mongolica)

Còn viết: 告天子

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.