Từ vựng
雨漏り (あまもり, amamori) nghĩa là gì?
雨漏り (あまもり, amamori) trong tiếng Nhật nghĩa là sự dột mái nhà, chỗ dột mưa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あまもり |
|---|
| Romaji | amamori |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
雨漏りあまもり
amamori
sự dột mái nhà, chỗ dột mưa
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự dột mái nhà, chỗ dột mưaroof leak
Còn viết: 雨もり、雨漏