Từ vựng
雨垂れ (あまだれ, amadare) nghĩa là gì?
雨垂れ (あまだれ, amadare) trong tiếng Nhật nghĩa là giọt mưa nhỏ xuống từ mái hiên hoặc cành cây, giọt nước mưa rơi; (thông tục) dấu chấm than.
| Cách đọc | あまだれ |
|---|---|
| Romaji | amadare |
| Từ loại | danh từ |
雨垂れあまだれ
amadare
giọt mưa nhỏ xuống từ mái hiên hoặc cành cây, giọt nước mưa rơi; (thông tục) dấu chấm than
- 1danh từ giọt mưa nhỏ xuống từ mái hiên hoặc cành cây, giọt nước mưa rơiraindrops (dripping from eaves, branches, etc.)
- 2danh từ (thông tục) dấu chấm thanexclamation point; exclamation mark
Còn viết: 雨だれ