Từ vựng

難解 (なんかい, nankai) nghĩa là gì?

難解 (なんかい, nankai) trong tiếng Nhật nghĩa là khó hiểu, hóc búa, thâm sâu phức tạp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなんかい
Romajinankai
Từ loạitính từ -na, danh từ
なんかい
nankai

khó hiểu, hóc búa, thâm sâu phức tạp

  1. 1tính từ -na · danh từ khó hiểu, hóc búa, thâm sâu phức tạpdifficult to understand; unintelligible; abstruse

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.