Từ vựng
難易 (なんい, nan'i) nghĩa là gì?
難易 (なんい, nan'i) trong tiếng Nhật nghĩa là mức độ khó hay dễ.
| Cách đọc | なんい |
|---|---|
| Romaji | nan'i |
| Từ loại | danh từ |
難易なんい
nan'i
mức độ khó hay dễ
- 1danh từ mức độ khó hay dễ(relative) difficulty
Từ vựng
難易 (なんい, nan'i) trong tiếng Nhật nghĩa là mức độ khó hay dễ.
| Cách đọc | なんい |
|---|---|
| Romaji | nan'i |
| Từ loại | danh từ |
mức độ khó hay dễ