Từ vựng
集積 (しゅうせき, shuuseki) nghĩa là gì?
集積 (しゅうせき, shuuseki) trong tiếng Nhật nghĩa là tích tụ, tích lũy, chất đống.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅうせき |
|---|
| Romaji | shuuseki |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
集積しゅうせき
shuuseki
tích tụ, tích lũy, chất đống
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ tích tụ, tích lũy, chất đốngaccumulation