Từ vựng

隣接 (りんせつ, rinsetsu) nghĩa là gì?

隣接 (りんせつ, rinsetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếp giáp, liền kề nhau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりんせつ
Romajirinsetsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
りんせつ
rinsetsu

tiếp giáp, liền kề nhau

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ tiếp giáp, liền kề nhauadjacency; contiguity; being adjoined

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.