Từ vựng
隣家 (りんか, rinka) nghĩa là gì?
隣家 (りんか, rinka) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà hàng xóm, nhà bên cạnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りんか |
|---|
| Romaji | rinka |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
隣家りんか
rinka
nhà hàng xóm, nhà bên cạnh
- 1danh từ · tính từ の nhà hàng xóm, nhà bên cạnhneighbouring house; neighboring house