Từ vựng

隣家 (りんか, rinka) nghĩa là gì?

隣家 (りんか, rinka) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà hàng xóm, nhà bên cạnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりんか
Romajirinka
Từ loạidanh từ, tính từ の
りんか
rinka

nhà hàng xóm, nhà bên cạnh

  1. 1danh từ · tính từ の nhà hàng xóm, nhà bên cạnhneighbouring house; neighboring house

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.