Từ vựng
隣人 (りんじん, rinjin) nghĩa là gì?
隣人 (りんじん, rinjin) trong tiếng Nhật nghĩa là người hàng xóm, láng giềng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りんじん |
|---|
| Romaji | rinjin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
隣人りんじん
rinjin
người hàng xóm, láng giềng
- 1danh từ người hàng xóm, láng giềngneighbour; neighbor; (people in the) neighbourhood