Từ vựng

隠匿 (いんとく, intoku) nghĩa là gì?

隠匿 (いんとく, intoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự che giấu, việc chứa chấp, sự bao che.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいんとく
Romajiintoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
いんとく
intoku

sự che giấu, việc chứa chấp, sự bao che

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự che giấu, việc chứa chấp, sự bao checoncealment (esp. of wrongdoings or criminals); sheltering; harboring

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.