Từ vựng
障壁 (しょうへき, shouheki) nghĩa là gì?
障壁 (しょうへき, shouheki) trong tiếng Nhật nghĩa là bức tường bao, vách ngăn; rào cản, chướng ngại vật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうへき |
|---|
| Romaji | shouheki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
障壁しょうへき
shouheki
bức tường bao, vách ngăn; rào cản, chướng ngại vật
- 1danh từ bức tường bao, vách ngănenclosing wall; boundary fence
- 2danh từ rào cản, chướng ngại vậtobstacle; barrier
Còn viết: 牆壁、墻壁