Từ vựng

隔て (へだて, hedate) nghĩa là gì?

隔て (へだて, hedate) trong tiếng Nhật nghĩa là vách ngăn, sự phân biệt đối xử.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへだて
Romajihedate
Từ loạidanh từ
へだて
hedate

vách ngăn, sự phân biệt đối xử

  1. 1danh từ vách ngăn, sự phân biệt đối xửpartition; distinction

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.