Từ vựng

隔たり (へだたり, hedatari) nghĩa là gì?

隔たり (へだたり, hedatari) trong tiếng Nhật nghĩa là khoảng cách, sự chênh lệch, sự xa cách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへだたり
Romajihedatari
Từ loạidanh từ
へだたり
hedatari

khoảng cách, sự chênh lệch, sự xa cách

  1. 1danh từ khoảng cách, sự chênh lệch, sự xa cáchdistance; difference; gap

Còn viết: 隔り

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.