Từ vựng
階 (かい, kai) nghĩa là gì?
階 (かい, kai) trong tiếng Nhật nghĩa là tầng, lầu; bậc thang, cầu thang; bậc địa tầng trong địa chất học; (lượng từ) lượng từ đếm số tầng nhà.
| Cách đọc | かい |
|---|---|
| Romaji | kai |
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
階かい
kai
tầng, lầu; bậc thang, cầu thang; bậc địa tầng trong địa chất học; (lượng từ) lượng từ đếm số tầng nhà
- 1danh từ · hậu tố tầng, lầustorey; story; floor
- 2danh từ bậc thang, cầu thangstairs
- 3danh từ · hậu tố bậc địa tầng trong địa chất họcstage (in chronostratigraphy)
- 4lượng từ (lượng từ) lượng từ đếm số tầng nhàcounter for storeys and floors of a building