Từ vựng
隊員 (たいいん, taiin) nghĩa là gì?
隊員 (たいいん, taiin) trong tiếng Nhật nghĩa là đội viên, thành viên trong đội hoặc lực lượng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいいん |
|---|
| Romaji | taiin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
隊員たいいん
taiin
đội viên, thành viên trong đội hoặc lực lượng
- 1danh từ đội viên, thành viên trong đội hoặc lực lượngtroops; group members; team members