Từ vựng

除籍 (じょせき, joseki) nghĩa là gì?

除籍 (じょせき, joseki) trong tiếng Nhật nghĩa là xóa tên khỏi hộ tịch, xóa tên khỏi danh sách; buộc thôi học, khai trừ, loại biên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょせき
Romajijoseki
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
じょせき
joseki

xóa tên khỏi hộ tịch, xóa tên khỏi danh sách; buộc thôi học, khai trừ, loại biên

  1. 1danh từ · động từ (+する) xóa tên khỏi hộ tịch, xóa tên khỏi danh sáchremoving a name
  2. 2danh từ · động từ (+する) buộc thôi học, khai trừ, loại biênexpelling (e.g. from school); decommissioning

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.