Từ vựng

除外 (じょがい, jogai) nghĩa là gì?

除外 (じょがい, jogai) trong tiếng Nhật nghĩa là loại trừ, ngoại lệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょがい
Romajijogai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じょがい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjogai

loại trừ, ngoại lệ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ exception; exclusion

Câu ví dụ

  • Tên anh ấy đã bị loại khỏi danh sách.

  • Người vị thành niên bị loại khỏi đối tượng này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.