Từ vựng
陣容 (じんよう, jin'you) nghĩa là gì?
陣容 (じんよう, jin'you) trong tiếng Nhật nghĩa là thế trận, đội hình dàn quân; đội hình, dàn nhân sự, cơ cấu đội ngũ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じんよう |
|---|
| Romaji | jin'you |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
陣容じんよう
jin'you
thế trận, đội hình dàn quân; đội hình, dàn nhân sự, cơ cấu đội ngũ
- 1danh từ thế trận, đội hình dàn quânbattle formation; battle array
- 2danh từ đội hình, dàn nhân sự, cơ cấu đội ngũlineup (of a team, etc.); cast; staff