Từ vựng
降雪 (こうせつ, kousetsu) nghĩa là gì?
降雪 (こうせつ, kousetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là hiện tượng tuyết rơi, lượng tuyết rơi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうせつ |
|---|
| Romaji | kousetsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
降雪こうせつ
kousetsu
hiện tượng tuyết rơi, lượng tuyết rơi
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ hiện tượng tuyết rơi, lượng tuyết rơisnowfall; snow