Từ vựng

防音 (ぼうおん, bouon) nghĩa là gì?

防音 (ぼうおん, bouon) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cách âm, việc chống ồn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼうおん
Romajibouon
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ぼうおん
bouon

sự cách âm, việc chống ồn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự cách âm, việc chống ồnsoundproofing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.