Từ vựng

防疫 (ぼうえき, boueki) nghĩa là gì?

防疫 (ぼうえき, boueki) trong tiếng Nhật nghĩa là công tác phòng dịch, sự kiểm soát dịch bệnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼうえき
Romajiboueki
Từ loạidanh từ
ぼうえき
boueki

công tác phòng dịch, sự kiểm soát dịch bệnh

  1. 1danh từ công tác phòng dịch, sự kiểm soát dịch bệnhcommunicable disease control (e.g. by quarantine, disinfection, etc.); prevention of epidemics

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.