Từ vựng
防災 (ぼうさい, bousai) nghĩa là gì?
防災 (ぼうさい, bousai) trong tiếng Nhật nghĩa là phòng chống thiên tai.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぼうさい |
|---|
| Romaji | bousai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
防災ぼうさい
bousai
phòng chống thiên tai
- 1danh từ công tác phòng chống thiên taidisaster preparedness; prevention of damage resulting from a natural disaster; protection against disaster