Từ vựng
防戦 (ぼうせん, bousen) nghĩa là gì?
防戦 (ぼうせん, bousen) trong tiếng Nhật nghĩa là chiến đấu phòng ngự, sự chống đỡ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぼうせん |
|---|
| Romaji | bousen |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
防戦ぼうせん
bousen
chiến đấu phòng ngự, sự chống đỡ
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ chiến đấu phòng ngự, sự chống đỡdefensive fight (battle)