Từ vựng
防寒 (ぼうかん, boukan) nghĩa là gì?
防寒 (ぼうかん, boukan) trong tiếng Nhật nghĩa là chống lạnh.
| Cách đọc | ぼうかん |
|---|---|
| Romaji | boukan |
防寒ぼうかん
boukan
chống lạnh
- 1chống lạnhprotection from cold
Từ vựng
防寒 (ぼうかん, boukan) trong tiếng Nhật nghĩa là chống lạnh.
| Cách đọc | ぼうかん |
|---|---|
| Romaji | boukan |
chống lạnh