Từ vựng

閥 (ばつ, batsu) nghĩa là gì?

閥 (ばつ, batsu) trong tiếng Nhật nghĩa là phe cánh, bè phái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばつ
Romajibatsu
Từ loạidanh từ, hậu tố
ばつ
batsu

phe cánh, bè phái

  1. 1danh từ · hậu tố phe cánh, bè pháiclique; clan; faction

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.