Từ vựng

間食 (かんしょく, kanshoku) nghĩa là gì?

間食 (かんしょく, kanshoku) trong tiếng Nhật nghĩa là việc ăn vặt giữa các bữa chính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんしょく
Romajikanshoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
かんしょく
kanshoku

việc ăn vặt giữa các bữa chính

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc ăn vặt giữa các bữa chínheating between meals; snacking

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.