Từ vựng
閏年 (うるうどし, uruudoshi) nghĩa là gì?
閏年 (うるうどし, uruudoshi) trong tiếng Nhật nghĩa là năm nhuận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うるうどし |
|---|
| Romaji | uruudoshi |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
閏年うるうどし
uruudoshi
năm nhuận
- 1danh từ · tính từ の năm nhuậnleap year
Còn viết: うるう年