Từ vựng

開閉 (かいへい, kaihei) nghĩa là gì?

開閉 (かいへい, kaihei) trong tiếng Nhật nghĩa là việc đóng mở.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいへい
Romajikaihei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
かいへい
kaihei

việc đóng mở

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc đóng mởopening and shutting; opening and closing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.